Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
baseball coach


noun
a coach of baseball players
Syn:
baseball manager
Topics:
baseball, baseball game
Hypernyms:
coach, manager, handler
Hyponyms:
batting coach, pitching coach
Instance Hyponyms:
Stengel, Casey Stengel, Charles Dillon Stengel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.